仰給於人

ngưỡng cấp vu nhân

Hán Việt: ngưỡng cấp vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (cấp) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依賴別人養活。如:「我如今仰給於人,當努力自我充實,以求來日能獨立生活。」

Eng

  • Cihui 仰給於人 ǎngjǐyúrén f.e. depend/rely on other(s) for support

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

自给自足