仰赖
ngưỡng lại
Hán Việt: ngưỡng lại · Pinyin: yǎng lài
Tổng quan
dựa vào; nương nhờ
1.倚仗; 依靠。
依靠。宋.范仲淹〈延州謝上表〉:「仰賴聖威,即紓邊患。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dựa vào
- VietPhrases nương nhờ
- Biên soạn v. rely on
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依靠。宋.范仲淹〈延州謝上表〉:「仰賴聖威,即紓邊患。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.倚仗; 依靠。
Eng
- Cihui to rely on
Đức
- Handedict sich stützen auf