仰賴

yǎng lài ngưỡng lại

Hán Việt: ngưỡng lại · Pinyin: yǎng lài

Tổng quan

dựa vào dựa vào; nương nhờ 。依靠。

Cấu tạo: (ngưỡng) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào dựa vào; nương nhờ 。依靠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依靠。宋.范仲淹〈延州謝上表〉:「仰賴聖威,即紓邊患。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚仗;依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倚仗;依靠。

Eng

  • CC-CEDICT to rely on
  • Cihui to rely on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仰仗 · 依赖 · 依靠