仲間由紀惠 zhòng jiān yóu jì huì · trọng gian do kỉ huệ Hán Việt: trọng gian do kỉ huệ · Pinyin: zhòng jiān yóu jì huì Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 間 (gian) + 由 (do) + 紀 (kỉ) + 惠 (huệ)Pinyinzhòng jiān yóu jì huìHán Việttrọng gian do kỉ huệCấu tạo仲 + 間 + 由 + 紀 + 惠 · trọng + gian + do + kỉ + huệ nghĩa thành phần: trọng + gian + do + kỉ + huệ