价值增殖

jià zhí zēng zhígiá trị tăng thực

Hán Việt: giá trị tăng thực · Pinyin: jià zhí zēng zhí

Tổng quan

tăng thêm giá trị

Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 增 (tăng) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia tăng giá trị
  • Google Alex v6 tăng giá trị

Eng

  • Cihui valorization (in Marxist theory)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律 · 价值超过