价值判断

jià zhí pàn duàngiá trị phán đoạn

Hán Việt: giá trị phán đoạn · Pinyin: jià zhí pàn duàn

Tổng quan

sự định giá, sự đánh giá, giá, giá trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

關於善惡是非的實踐,依據個人的主觀予以判別抉擇。

Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá giá trị
  • Google Alex v6 phán đoán giá trị
  • Tần suất từ sự định giá, sự đánh giá, giá, giá trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關於善惡是非的實踐,依據個人的主觀予以判別抉擇。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi valuation

Eng

  • Tần suất từ valuation

Đức

  • Handedict Werturteil

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律 · 价值超过