价格主管部门

jià gé zhǔ guǎn bù méngiá cách chủ quản bộ môn

Hán Việt: giá cách chủ quản bộ môn · Pinyin: jià gé zhǔ guǎn bù mén

Tổng quan

Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 主 (chủ) + 管 (quản) + 部 (bộ) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan quản lý giá

Đức

  • Handedict zuständige Preisbehörde

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格便宜的 · 价格核定人 · 价格适当的 · 价格水平差距 · 价格脱离价值 · 价格逐渐下跌 · 价格上有利 · 价格总指数