价格总指数 giá cách tổng chỉ sổ Hán Việt: giá cách tổng chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 總 (tổng) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtgiá cách tổng chỉ sổTừ loạidanhCấu tạo價 + 格 + 總 + 指 + 數 · giá + cách + tổng + chỉ + sổ nghĩa thành phần: giá + cách + tổng + chỉ + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ số giáBiên soạn 價格總指數 iàgé zǒngzhǐshù n. price indexEngCihui 價格總指數 iàgé zǒngzhǐshù n. price index Từ liên quan Gần nghĩa价格便宜的 · 价格核定人 · 价格适当的 · 价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 指数函数