價格水平差距
giá cách thủy bình soa cự
Hán Việt: giá cách thủy bình soa cự · Pinyin: jià gé shuǐ píng chā jù
Tổng quan
Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 差 (soa) + 距 (cự)
Hán Việt: giá cách thủy bình soa cự · Pinyin: jià gé shuǐ píng chā jù
Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 差 (soa) + 距 (cự)