价格水平差距

jià gé shuǐ píng chā jùgiá cách thủy bình soa cự

Hán Việt: giá cách thủy bình soa cự · Pinyin: jià gé shuǐ píng chā jù

Tổng quan

Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 差 (soa) + 距 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch giá

Đức

  • Handedict Preisniveauunterschied, Preisunterschied

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格便宜的 · 价格核定人 · 价格适当的 · 价格主管部门 · 价格脱离价值 · 价格逐渐下跌 · 价格上有利 · 价格总指数