價格逐漸下跌

jià gé zhú jiàn xià diē giá cách trục tiệm hạ điệt

Hán Việt: giá cách trục tiệm hạ điệt · Pinyin: jià gé zhú jiàn xià diē

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cách) + (trục) + (tiệm) + (hạ) + (điệt)