价格逐渐下跌

jià gé zhú jiàn xià diēgiá cách trục tiệm hạ điệt

Hán Việt: giá cách trục tiệm hạ điệt · Pinyin: jià gé zhú jiàn xià diē

Tổng quan

Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 下 (hạ) + 跌 (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá giảm dần

Đức

  • Handedict abbröckeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格便宜的 · 价格核定人 · 价格适当的 · 价格主管部门 · 价格水平差距 · 价格脱离价值 · 价格上有利 · 价格总指数