價格收益率 giá cách thu ích suất Hán Việt: giá cách thu ích suất Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 收 (thu) + 益 (ích) + 率 (suất)Hán Việtgiá cách thu ích suấtCấu tạo價 + 格 + 收 + 益 + 率 · giá + cách + thu + ích + suất nghĩa thành phần: giá + cách + thu + ích + suất Nghĩa EngCihui 價格收益率 iàgé shōuyìlǜ n. price-earnings ratio