價格數據庫 giá cách sổ cứ khố Hán Việt: giá cách sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtgiá cách sổ cứ khốCấu tạo價 + 格 + 數 + 據 + 庫 · giá + cách + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: giá + cách + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui Pricedata