补助定理

bǔ zhù dìng lǐbổ trợ định lí

Hán Việt: bổ trợ định lí · Pinyin: bǔ zhù dìng lǐ

Tổng quan

(toán học) bổ đề, cước chú (cho tranh ảnh)

Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ đề
  • Google Alex v6 định lý phụ

Eng

  • JMdict lemma

Đức

  • Handedict Lemma (S, Math)

ja

  • JMdict 補助定理(ほじょていり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补助机构 · 补助组织 · 补助货币 · 補助貨幣 · 补助的 · 补助金 · 定理证明 · 补助材料