任何其他人 rènhé qítā rén · nhâm hà kì tha nhân Hán Việt: nhâm hà kì tha nhân · Pinyin: rènhé qítā rén Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 何 (hà) + 其 (kì) + 他 (tha) + 人 (nhân)Pinyinrènhé qítā rénHán Việtnhâm hà kì tha nhânCấu tạo任 + 何 + 其 + 他 + 人 · nhâm + hà + kì + tha + nhân nghĩa thành phần: nhâm + hà + kì + tha + nhân Nghĩa EngCihui anyone else