任何數量的

nhâm hà sổ lượng đích

Hán Việt: nhâm hà sổ lượng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (hà) + (sổ) + (lượng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui any amount of