任性頑固地 nhâm tính ngoan cố địa Hán Việt: nhâm tính ngoan cố địa Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 性 (tính) + 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 地 (địa)Hán Việtnhâm tính ngoan cố địaCấu tạo任 + 性 + 頑 + 固 + 地 · nhâm + tính + ngoan + cố + địa nghĩa thành phần: nhâm + tính + ngoan + cố + địa Nghĩa EngCihui willfully