任意構造的 nhâm ý cấu tạo đích Hán Việt: nhâm ý cấu tạo đích Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 的 (đích)Hán Việtnhâm ý cấu tạo đíchCấu tạo任 + 意 + 構 + 造 + 的 · nhâm + ý + cấu + tạo + đích nghĩa thành phần: nhâm + ý + cấu + tạo + đích Nghĩa EngCihui 任意構造的 ènyì gòuzào de attr. <lg.> arbitrary