任意的價值 nhâm ý đích giá trị Hán Việt: nhâm ý đích giá trị Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 的 (đích) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việtnhâm ý đích giá trịCấu tạo任 + 意 + 的 + 價 + 值 · nhâm + ý + đích + giá + trị nghĩa thành phần: nhâm + ý + đích + giá + trị Nghĩa EngCihui 任意的價值 ènyì de jiàzhí n. <lg.> arbitrary value