任第一把手 nhâm đệ nhất bả thủ Hán Việt: nhâm đệ nhất bả thủ Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 手 (thủ)Hán Việtnhâm đệ nhất bả thủCấu tạo任 + 第 + 一 + 把 + 手 · nhâm + đệ + nhất + bả + thủ nghĩa thành phần: nhâm + đệ + nhất + bả + thủ