任重而道遠
nhâm trọng nhi đạo viễn
Hán Việt: nhâm trọng nhi đạo viễn · Pinyin: rèn zhòng ér dào yuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 任 (nhâm) + 重 (trọng) + 而 (nhi) + 道 (đạo) + 遠 (viễn)
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 任重道遠|任重道远[ren4 zhong4 dao4 yuan3]
- Cihui see 任重道遠|任重道远