任重而道遠

rèn zhòng ér dào yuǎnnhâm trọng nhi đạo viễn

Hán Việt: nhâm trọng nhi đạo viễn · Pinyin: rèn zhòng ér dào yuǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【任重而道遠・任重而道远】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 任重道遠, 任重道远[ren4 zhong4 - dao4 yuan3]"]]]}]

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 重 (trọng) + 而 (nhi) + 道 (đạo) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm nặng nề

Eng

  • Cihui see 任重道遠; 任重道远

Từ liên quan

Gần nghĩa

任重道远 · 任重致遠 · 任重道遠 · 道遠任重 · 道遠日暮 · 任重至远 · 任重才轻 · 任重致远