份量充足的
phân lượng sung túc đích
Hán Việt: phân lượng sung túc đích
Tổng quan
(Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất
Cấu tạo: 份 (phân) + 量 (lượng) + 充 (sung) + 足 (túc) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất