仿彩色紙板 fǎng cǎi sè zhǐ bǎn · phảng thải sắc chỉ bản Hán Việt: phảng thải sắc chỉ bản · Pinyin: fǎng cǎi sè zhǐ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 彩 (thải) + 色 (sắc) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)Pinyinfǎng cǎi sè zhǐ bǎnHán Việtphảng thải sắc chỉ bảnCấu tạo仿 + 彩 + 色 + 紙 + 板 · phảng + thải + sắc + chỉ + bản nghĩa thành phần: phảng + thải + sắc + chỉ + bản