仿生機器人 phảng sanh ki khí nhân Hán Việt: phảng sanh ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 生 (sanh) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtphảng sanh ki khí nhânCấu tạo仿 + 生 + 機 + 器 + 人 · phảng + sanh + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: phảng + sanh + ki + khí + nhân Nghĩa EngCihui 仿生機器人 ǎngshēng jīqìrén n. bionic man M:¹tái/¹gè