產品剽竊盜版
sản phẩm phiếu thiết đạo bản
Hán Việt: sản phẩm phiếu thiết đạo bản · Pinyin: chǎn pǐn piāo qiè dào bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 剽 (phiếu) + 竊 (thiết) + 盜 (đạo) + 版 (bản)
Hán Việt: sản phẩm phiếu thiết đạo bản · Pinyin: chǎn pǐn piāo qiè dào bǎn
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 剽 (phiếu) + 竊 (thiết) + 盜 (đạo) + 版 (bản)