产品升级换代

sản phẩm thăng cấp hoán đại

Hán Việt: sản phẩm thăng cấp hoán đại

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 升 (thăng) + 級 (cấp) + 換 (hoán) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nâng cấp sản phẩm
  • Biên soạn 產品升級換代 hǎnpǐn shēngjí huàndài v.p. develop a new generation of products ◆n. upgrading and updating of products

Eng

  • Cihui 產品升級換代 hǎnpǐn shēngjí huàndài v.p. develop a new generation of products ◆n. upgrading and updating of products

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品剽窃盗版 · 产品目录封面 · 产品质量控制 · 产品与过程 · 产品合格率 · 产品序列号 · 产品更新率 · 产品标识号