企業經濟學家

qǐ yè jīng jì xué jiā xí nghiệp kinh tể học gia

Hán Việt: xí nghiệp kinh tể học gia · Pinyin: qǐ yè jīng jì xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (kinh) + (tể) + (học) + (gia)