企業自主權

xí nghiệp tự chủ quyền

Hán Việt: xí nghiệp tự chủ quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (tự) + (chủ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 企業自主權 ǐyè zìzhǔquán n. decision-making power of an enterprise