企圖加害於 xí đồ gia hại vu Hán Việt: xí đồ gia hại vu Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 加 (gia) + 害 (hại) + 於 (vu)Hán Việtxí đồ gia hại vuCấu tạo企 + 圖 + 加 + 害 + 於 · xí + đồ + gia + hại + vu nghĩa thành phần: xí + đồ + gia + hại + vu Nghĩa EngCihui have it in for sb