企業管理系

xí nghiệp quản lí hệ

Hán Việt: xí nghiệp quản lí hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (quản) + (lí) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 企業管理系 ǐyè guǎnlǐ xì n. department of business management