企業經紀師

qǐ yè jīng jì shī xí nghiệp kinh kỉ sư

Hán Việt: xí nghiệp kinh kỉ sư · Pinyin: qǐ yè jīng jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (kinh) + (kỉ) + (sư)