伊凡

yī fány phàm

Hán Việt: y phàm · Pinyin: yī fán

Tổng quan

Ivan (tên Nga)

Cấu tạo: 伊 (y) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ivan

Eng

  • Cihui Ivan (Russian name)

Đức

  • Handedict Iwan (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伊万 · 伊人 · 伊伦 · 伊傅 · 伊優 · 伊党 · 伊吾 · 伊呂