伊利亞列賓 yī lì yà liè bīn · y lợi á liệt tân Hán Việt: y lợi á liệt tân · Pinyin: yī lì yà liè bīn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 列 (liệt) + 賓 (tân)Pinyinyī lì yà liè bīnHán Việty lợi á liệt tânCấu tạo伊 + 利 + 亞 + 列 + 賓 · y + lợi + á + liệt + tân nghĩa thành phần: y + lợi + á + liệt + tân