伊利沙伯號 yī lì shā bó hào · y lợi sa bá hào Hán Việt: y lợi sa bá hào · Pinyin: yī lì shā bó hào Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 利 (lợi) + 沙 (sa) + 伯 (bá) + 號 (hào)Pinyinyī lì shā bó hàoHán Việty lợi sa bá hàoCấu tạo伊 + 利 + 沙 + 伯 + 號 · y + lợi + sa + bá + hào nghĩa thành phần: y + lợi + sa + bá + hào