伊古邁尼察 yī gǔ mài ní chá · y cổ mại ni sát Hán Việt: y cổ mại ni sát · Pinyin: yī gǔ mài ní chá Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 古 (cổ) + 邁 (mại) + 尼 (ni) + 察 (sát)Pinyinyī gǔ mài ní cháHán Việty cổ mại ni sátCấu tạo伊 + 古 + 邁 + 尼 + 察 · y + cổ + mại + ni + sát nghĩa thành phần: y + cổ + mại + ni + sát