伊妮布來敦 yī nī bù lái dūn · y ni bố lai đôn Hán Việt: y ni bố lai đôn · Pinyin: yī nī bù lái dūn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 妮 (ni) + 布 (bố) + 來 (lai) + 敦 (đôn)Pinyinyī nī bù lái dūnHán Việty ni bố lai đônCấu tạo伊 + 妮 + 布 + 來 + 敦 · y + ni + bố + lai + đôn nghĩa thành phần: y + ni + bố + lai + đôn