伊姆雷納吉 yī mǔ léi nà jí · y mỗ lôi nạp cát Hán Việt: y mỗ lôi nạp cát · Pinyin: yī mǔ léi nà jí Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 姆 (mỗ) + 雷 (lôi) + 納 (nạp) + 吉 (cát)Pinyinyī mǔ léi nà jíHán Việty mỗ lôi nạp cátCấu tạo伊 + 姆 + 雷 + 納 + 吉 · y + mỗ + lôi + nạp + cát nghĩa thành phần: y + mỗ + lôi + nạp + cát