伊爾庫茨克

yī ěr kù cí kè y nhĩ khố tì khắc

Hán Việt: y nhĩ khố tì khắc · Pinyin: yī ěr kù cí kè

Tổng quan

Irkutsk

Cấu tạo: (y) + (nhĩ) + (khố) + (tì) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Irkutsk

Eng

  • CC-CEDICT Irkutsk
  • Cihui Irkutsk