伊拉克人的 y lạp khắc nhân đích Hán Việt: y lạp khắc nhân đích Tổng quan (thuộc) I,rắc, người I,rắc Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việty lạp khắc nhân đíchCấu tạo伊 + 拉 + 克 + 人 + 的 · y + lạp + khắc + nhân + đích nghĩa thành phần: y + lạp + khắc + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) I,rắc, người I,rắc