伊拉剋利翁 yī lā kè lì wēng · y lạp khắc lợi ông Hán Việt: y lạp khắc lợi ông · Pinyin: yī lā kè lì wēng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 剋 (khắc) + 利 (lợi) + 翁 (ông)Pinyinyī lā kè lì wēngHán Việty lạp khắc lợi ôngCấu tạo伊 + 拉 + 剋 + 利 + 翁 · y + lạp + khắc + lợi + ông nghĩa thành phần: y + lạp + khắc + lợi + ông