伊拉克國旗 yī lā kè guó qí · y lạp khắc quốc kì Hán Việt: y lạp khắc quốc kì · Pinyin: yī lā kè guó qí Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinyī lā kè guó qíHán Việty lạp khắc quốc kìCấu tạo伊 + 拉 + 克 + 國 + 旗 · y + lạp + khắc + quốc + kì nghĩa thành phần: y + lạp + khắc + quốc + kì