伊拉克總統

yī lā kè zǒng tǒng y lạp khắc tổng thống

Hán Việt: y lạp khắc tổng thống · Pinyin: yī lā kè zǒng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lạp) + (khắc) + (tổng) + (thống)