伊拉克戰爭 yī lā kè zhàn zhēng · y lạp khắc chiến tranh Hán Việt: y lạp khắc chiến tranh · Pinyin: yī lā kè zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinyī lā kè zhàn zhēngHán Việty lạp khắc chiến tranhCấu tạo伊 + 拉 + 克 + 戰 + 爭 · y + lạp + khắc + chiến + tranh nghĩa thành phần: y + lạp + khắc + chiến + tranh