伊拉克撤軍 yī lā kè chè jūn · y lạp khắc triệt quân Hán Việt: y lạp khắc triệt quân · Pinyin: yī lā kè chè jūn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 撤 (triệt) + 軍 (quân)Pinyinyī lā kè chè jūnHán Việty lạp khắc triệt quânCấu tạo伊 + 拉 + 克 + 撤 + 軍 · y + lạp + khắc + triệt + quân nghĩa thành phần: y + lạp + khắc + triệt + quân