伊拉克決議 yī lā kè jué yì · y lạp khắc quyết nghị Hán Việt: y lạp khắc quyết nghị · Pinyin: yī lā kè jué yì Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 決 (quyết) + 議 (nghị)Pinyinyī lā kè jué yìHán Việty lạp khắc quyết nghịCấu tạo伊 + 拉 + 克 + 決 + 議 · y + lạp + khắc + quyết + nghị nghĩa thành phần: y + lạp + khắc + quyết + nghị