伊斯梅利亞 yī sī méi lì yà · y tư mai lợi á Hán Việt: y tư mai lợi á · Pinyin: yī sī méi lì yà Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinyī sī méi lì yàHán Việty tư mai lợi áCấu tạo伊 + 斯 + 梅 + 利 + 亞 · y + tư + mai + lợi + á nghĩa thành phần: y + tư + mai + lợi + á