伊斯肯德倫 yī sī kěn dé lún · y tư khẳng đức luân Hán Việt: y tư khẳng đức luân · Pinyin: yī sī kěn dé lún Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 肯 (khẳng) + 德 (đức) + 倫 (luân)Pinyinyī sī kěn dé lúnHán Việty tư khẳng đức luânCấu tạo伊 + 斯 + 肯 + 德 + 倫 · y + tư + khẳng + đức + luân nghĩa thành phần: y + tư + khẳng + đức + luân