伊斯蘭債券 yī sī lán zhài quàn · y tư lan trái khoán Hán Việt: y tư lan trái khoán · Pinyin: yī sī lán zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinyī sī lán zhài quànHán Việty tư lan trái khoánCấu tạo伊 + 斯 + 蘭 + 債 + 券 · y + tư + lan + trái + khoán nghĩa thành phần: y + tư + lan + trái + khoán