伊斯兰教历 y tư lan giáo lịch Hán Việt: y tư lan giáo lịch Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 兰 (lan) + 教 (giáo) + 历 (lịch)Hán Việty tư lan giáo lịchCấu tạo伊 + 斯 + 兰 + 教 + 历 · y + tư + lan + giáo + lịch nghĩa thành phần: y + tư + lan + giáo + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 回曆的別名。參見「回曆」條。