伊斯蘭教高僧
y tư lan giáo cao tăng
Hán Việt: y tư lan giáo cao tăng · Pinyin: yī sī lán jiào gāo sēng
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 高 (cao) + 僧 (tăng)
Hán Việt: y tư lan giáo cao tăng · Pinyin: yī sī lán jiào gāo sēng
Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 高 (cao) + 僧 (tăng)