伊斯蘭銀行 yī sī lán yín háng · y tư lan ngân hành Hán Việt: y tư lan ngân hành · Pinyin: yī sī lán yín háng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinyī sī lán yín hángHán Việty tư lan ngân hànhCấu tạo伊 + 斯 + 蘭 + 銀 + 行 · y + tư + lan + ngân + hành nghĩa thành phần: y + tư + lan + ngân + hành